SE00004
Ngày đăng:
| Chi phí hàng tháng (ước tính) | |||
| Tiền thuê | 51,000円 | ||
| Phí quản lý | 3,500円 | ||
| Gia hạn bảo lãnh | 1,830円 | ||
| Bảo hiểm cháy nổ | 720円 | ||
| Dịch vụ giám sát (chỉ cá nhân) | 1,100円 | ||
| Hỗ trợ 24 giờ | 1,650円 | ||
| Chi phí hàng tháng | 59,800円 | ||
| Chi phí ban đầu (ước tính) | |||
| Tiền thuê tháng đầu | 54,500円 | ||
| Tiền cọc | 0円 | ||
| Tiền lễ | 0円 | ||
| Phí môi giới | 0円 | ||
| Bảo hiểm | 0円 | ||
| Phí bảo lãnh | 59,800円 | ||
| Phí thay khóa | 25,300円 | ||
| Phí khử trùng | 0円 | ||
| Phí vệ sinh(Thanh toán khi trả nhà) | 33,100円 | ||
| Liên hệ để nhận báo giá chi tiết | |||
| Tình trạng | Đang trống sẵn | ||
| Hợp đồng | 2 năm | ||
| Kiểu bố trí | 1K | ||
| Diện tích | 19.35m² | ||
| Phòng | 209 | ||
| Tổng số tầng | 3 | ||
| Loại nhà | - | ||
| Năm xây dựng | 1991 | ||
| Hướng | - | ||
| Kết cấu | - | ||
| Vị trí | Keio Sagamihara-Ga Inagi đi bộ 11 phút Keio Sagamihara-Ga Inagi đi bộ 11 phút | ||
| Thiết bị trong phòng | Điều hòa / Có chỗ để máy giặt / Máy nước nóng / Bãi đỗ xe / Toilet riêng / Ban công / Chỗ để xe máy / Có thể lắp bếp gas 2 lõi | ||
| Điều kiện thuê | Visa: Du học sinh, Lao động, Gia đình, Vĩnh trú | ||
Kiểm tra tình trạng phòng trống
ID căn hộ SE00004
Gửi kèm ID căn hộ khi liên hệ cho chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng nhất
※ Lưu ý: Thông tin được đăng tải có thể sai khác do có sự thay đổi mà chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ cho chúng tôi để kiểm tra thông tin mới nhất










